軋入 yết nhập Hán Việt: yết nhập Tổng quan Cấu tạo: 軋 (yết) + 入 (nhập)Hán Việtyết nhậpCấu tạo軋 + 入 · yết + nhập nghĩa thành phần: yết + nhập Nghĩa EngCihui 軋入 àrù v.p. roll into