軋忽

yà hū yết hốt

Hán Việt: yết hốt · Pinyin: yà hū

Tổng quan

Cấu tạo: (yết) + (hốt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui a xôi. Lâu dài. yết hốt yết hốt ☆Xa xôi. Lâu dài.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 長遠的樣子。《漢書.卷二二.禮樂志》:「假清風軋忽,激長至重觴。」