軋忽

yà hūyết hốt

Hán Việt: yết hốt · Pinyin: yà hū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.长远貌。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

長遠的樣子。《漢書.卷二二.禮樂志》:「假清風軋忽,激長至重觴。」

Cấu tạo: 軋 (yết) + 忽 (hốt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dài rộng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 長遠的樣子。《漢書.卷二二.禮樂志》:「假清風軋忽,激長至重觴。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

忽哨 · 忽地 · 忽布 · 忽律 · 忽微 · 忽忽 · 忽悠 · 忽然