軋拉 yà lā · yết lạp Hán Việt: yết lạp · Pinyin: yà lā Tổng quan Cấu tạo: 軋 (yết) + 拉 (lạp)Pinyinyà lāHán Việtyết lạpCấu tạo軋 + 拉 · yết + lạp nghĩa thành phần: yết + lạp