軋摩 yà mó · yết ma Hán Việt: yết ma · Pinyin: yà mó Tổng quan Cấu tạo: 軋 (yết) + 摩 (ma)Pinyinyà móHán Việtyết maCấu tạo軋 + 摩 · yết + ma nghĩa thành phần: yết + ma