軋洞 yà dòng · yết đỗng Hán Việt: yết đỗng · Pinyin: yà dòng Tổng quan Cấu tạo: 軋 (yết) + 洞 (đỗng)Pinyinyà dòngHán Việtyết đỗngCấu tạo軋 + 洞 · yết + đỗng nghĩa thành phần: yết + đỗng