軋然 yà rán · yết nhiên Hán Việt: yết nhiên · Pinyin: yà rán Tổng quan Cấu tạo: 軋 (yết) + 然 (nhiên)Pinyinyà ránHán Việtyết nhiênCấu tạo軋 + 然 · yết + nhiên nghĩa thành phần: yết + nhiên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容門窗開合的聲音。《初刻拍案驚奇》卷一二:「正要舉步歸寓,忽聽得牆邊小門,呀的一響,軋然開了,一個女子閃將出來。」