軋花 yà huā · yết hoa Hán Việt: yết hoa · Pinyin: yà huā Tổng quan Cấu tạo: 軋 (yết) + 花 (hoa)Pinyinyà huāHán Việtyết hoaCấu tạo軋 + 花 · yết + hoa nghĩa thành phần: yết + hoa Nghĩa EngCihui 軋花 àhuā n. <txtl.> cotton ginning