軌容 guǐ róng · quỹ dung Hán Việt: quỹ dung · Pinyin: guǐ róng Tổng quan Cấu tạo: 軌 (quỹ) + 容 (dung)Pinyinguǐ róngHán Việtquỹ dungCấu tạo軌 + 容 · quỹ + dung nghĩa thành phần: quỹ + dung