軌排 guǐ pái · quỹ bài Hán Việt: quỹ bài · Pinyin: guǐ pái Tổng quan Cấu tạo: 軌 (quỹ) + 排 (bài)Pinyinguǐ páiHán Việtquỹ bàiCấu tạo軌 + 排 · quỹ + bài nghĩa thành phần: quỹ + bài