軌操 guǐ cāo · quỹ thao Hán Việt: quỹ thao · Pinyin: guǐ cāo Tổng quan Cấu tạo: 軌 (quỹ) + 操 (thao)Pinyinguǐ cāoHán Việtquỹ thaoCấu tạo軌 + 操 · quỹ + thao nghĩa thành phần: quỹ + thao