軌數 guǐ shù · quỹ sổ Hán Việt: quỹ sổ · Pinyin: guǐ shù Tổng quan Cấu tạo: 軌 (quỹ) + 數 (sổ)Pinyinguǐ shùHán Việtquỹ sổCấu tạo軌 + 數 · quỹ + sổ nghĩa thành phần: quỹ + sổ