軌文 guǐ wén · quỹ văn Hán Việt: quỹ văn · Pinyin: guǐ wén Tổng quan Cấu tạo: 軌 (quỹ) + 文 (văn)Pinyinguǐ wénHán Việtquỹ vănCấu tạo軌 + 文 · quỹ + văn nghĩa thành phần: quỹ + văn