軌模
quỹ mô
Hán Việt: quỹ mô · Pinyin: guǐ mó
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui hép tắc khuôn mẫu. quỹ mô quỹ mô ☆Phép tắc khuôn mẫu.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 軌度、法式。《文選.張衡.歸田賦》:「揮翰墨以奮藻,陳三皇之軌模。」
Eng
- Cihui 軌模 guǐmó n. pattern; rule