軌程 guǐ chéng · quỹ trình Hán Việt: quỹ trình · Pinyin: guǐ chéng Tổng quan Cấu tạo: 軌 (quỹ) + 程 (trình)Pinyinguǐ chéngHán Việtquỹ trìnhCấu tạo軌 + 程 · quỹ + trình nghĩa thành phần: quỹ + trình