軌范 quỹ phạm Hán Việt: quỹ phạm Tổng quan Hán Việt: * PHẠM quy phạm; nề nếp; mẫu mực; tiêu chuẩn 新华 · Tân Hoa Đại lục 行动所遵循的标准。 Cấu tạo: 轨 (quỹ) + 范 (phạm)Hán Việtquỹ phạmTừ loạidanhCấu tạo轨 + 范 · quỹ + phạm nghĩa thành phần: quỹ + phạm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quy phạm, nề nếp Từ liên quan Từ đồng nghĩa法式