軌訓 guǐ xùn · quỹ huấn Hán Việt: quỹ huấn · Pinyin: guǐ xùn Tổng quan Cấu tạo: 軌 (quỹ) + 訓 (huấn)Pinyinguǐ xùnHán Việtquỹ huấnCấu tạo軌 + 訓 · quỹ + huấn nghĩa thành phần: quỹ + huấn