軌論 guǐ lùn · quỹ luận Hán Việt: quỹ luận · Pinyin: guǐ lùn Tổng quan Cấu tạo: 軌 (quỹ) + 論 (luận)Pinyinguǐ lùnHán Việtquỹ luậnCấu tạo軌 + 論 · quỹ + luận nghĩa thành phần: quỹ + luận