軍中

quân trung

Hán Việt: quân trung

Tổng quan

trong quân

Cấu tạo: (quân) + (trung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trong quân
  • Cihui trong binh đội — Cơ sở, doanh trại binh đội. Đoạn trường tân thanh có câu: »Quân trung gươm lớn dáo dài, Vệ trong thị lập cơ ngoài song phi«. quân trung quân trung ☆Ở trong binh đội — Cơ sở, doanh trại binh đội. Đoạn trường tân thanh có câu: »Quân trung gươm lớn dáo dài, Vệ trong…

Eng

  • Cihui 軍中 ūnzhōng* a.t. in the armed forces