軍伶 jūn líng · quân linh Hán Việt: quân linh · Pinyin: jūn líng Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 伶 (linh)Pinyinjūn língHán Việtquân linhCấu tạo軍 + 伶 · quân + linh nghĩa thành phần: quân + linh