軍制

quân chế

Hán Việt: quân chế

Tổng quan

quân chế: thể chế quân sự

Cấu tạo: (quân) + (chế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quân chế: thể chế quân sự
  • Cihui uật lệ về cách tổ chức binh đội trong một quốc gia. quân chế quân chế ☆Luật lệ về cách tổ chức binh đội trong một quốc gia. quân chế; thể chế quân sự。軍事制度或軍事體制的縮稱。是一個國家軍隊的組成、維持其有效活動的一切規律,及發展、支持、管制一個國家實際與潛在的各項軍事力量的方法與規程。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 軍事制度或軍事體制的縮稱。是一個國家軍隊的組成、維持其有效活動的一切規律,及發展、支援、管制一個國家實際與潛在的各項軍事力量的方法與規程。

Eng

  • Cihui 軍制 jūnzhì n. military system

ja

  • JMdict military system|military organization|military organisation