軍品

jūn pǐn quân phẩm

Hán Việt: quân phẩm · Pinyin: jūn pǐn

Tổng quan

product for military use

Cấu tạo: (quân) + (phẩm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 軍隊所使用的武器、裝備,或軍用補給品。如:「這次採購的軍品是最新型的戰鬥機。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 军用物品(区别于“民品”)。

Eng

  • CC-CEDICT product for military use
  • Cihui product for military use
  • Cihui 軍品 ūnpǐn n. military products