軍實
quân thật
Hán Việt: quân thật · Pinyin: jūn shí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 軍用的器械及糧食。《後漢書.卷一.光武帝紀上》:「盡獲其軍實,輜重,車甲珍寶,不可勝算。」《三國演義》第三○回:「今軍實雖少,未若楚、漢在滎陽、成皋間也。」
Eng
- Cihui 軍實 ūnshí n. military supplies and arms