軍市 jūn shì · quân thị Hán Việt: quân thị · Pinyin: jūn shì Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 市 (thị)Pinyinjūn shìHán Việtquân thịCấu tạo軍 + 市 · quân + thị nghĩa thành phần: quân + thị