軍帖
quân thiếp
Hán Việt: quân thiếp · Pinyin: jūn tiě
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 徵兵的文書。南朝梁.無名氏〈木蘭詩〉二首之一:「昨夜見軍帖,可汗大點兵。」
Eng
- Cihui 軍帖 ūntiě n. military proclamation M:¹zhāng
Hán Việt: quân thiếp · Pinyin: jūn tiě