軍役
quân dịch
Hán Việt: quân dịch · Pinyin: jūn yì
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui iệc trong binh đội — Chỉ việc phục vụ trong binh đội, một nhiệm vụ của nam công dân một nước dân chủ — Việc chiến tranh. quân dịch quân dịch ☆Việc trong binh đội — Chỉ việc phục vụ trong binh đội, một nhiệm vụ của nam công dân một nước dân chủ — Việc chiến tranh.
Eng
- Cihui 軍役 ūnyì n. military service
ja
- JMdict military service