軍憲 jūn xiàn · quân hiến Hán Việt: quân hiến · Pinyin: jūn xiàn Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 憲 (hiến)Pinyinjūn xiànHán Việtquân hiếnCấu tạo軍 + 憲 · quân + hiến nghĩa thành phần: quân + hiến Nghĩa ViệtCihui uật lệ dùng trong binh đội. quân hiến quân hiến ☆Luật lệ dùng trong binh đội.