軍所
quân sở
Hán Việt: quân sở · Pinyin: jūn suǒ
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui hư Quân dinh 軍營. quân sở quân sở ☆Như Quân dinh 軍營.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 軍營。《漢書.卷三九.蕭何傳》:「為君計,莫若遣君子孫昆弟能勝兵者悉詣軍所,上益信君。」
Hán Việt: quân sở · Pinyin: jūn suǒ