军数
quân sổ
Hán Việt: quân sổ
Tổng quan
ức nhiều ít của binh lính. quân số quân số ☆Mức nhiều ít của binh lính.
Nghĩa
Việt
- Cihui ức nhiều ít của binh lính. quân số quân số ☆Mức nhiều ít của binh lính.
Hán Việt: quân sổ
ức nhiều ít của binh lính. quân số quân số ☆Mức nhiều ít của binh lính.