軍文 quân văn Hán Việt: quân văn Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 文 (văn)Hán Việtquân vănCấu tạo軍 + 文 · quân + văn nghĩa thành phần: quân + văn Nghĩa EngCihui 軍文 ūnwén n. civilian employees in the armed forces