軍旗

jūn qí quân kì

Hán Việt: quân kì · Pinyin: jūn qí

Tổng quan

quân kỳ: cờ hiệu

Cấu tạo: (quân) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quân kỳ: cờ hiệu
  • Cihui ờ của binh đội. quân kì quân kì ☆Cờ của binh đội. quân kỳ; cờ hiệu。軍隊的旗幟。中國人民解放軍軍旗為紅地兒。左上角綴金黃色五角星和'八一'兩字。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 軍用的旗幟。如:「今日部隊接受校閱,軍旗迎風飄揚,軍容壯盛。」

Eng

  • Cihui 軍旗 jūnqí* n. army flag; colors M:¹miàn

ja

  • JMdict battle flag|standard|(regimental) colours|colors|ensign