軍棍 jūn gùn · quân côn Hán Việt: quân côn · Pinyin: jūn gùn Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 棍 (côn)Pinyinjūn gùnHán Việtquân cônCấu tạo軍 + 棍 · quân + côn nghĩa thành phần: quân + côn Nghĩa EngCihui 軍棍 ūngùn n. <mil.> 1. club used in defense 2. club/cane used for corporal punishment M:²gēn