軍港名 quân cảng danh Hán Việt: quân cảng danh Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 港 (cảng) + 名 (danh)Hán Việtquân cảng danhCấu tạo軍 + 港 + 名 · quân + cảng + danh nghĩa thành phần: quân + cảng + danh Nghĩa EngCihui plymouth