軍烽 jūn fēng · quân phong Hán Việt: quân phong · Pinyin: jūn fēng Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 烽 (phong)Pinyinjūn fēngHán Việtquân phongCấu tạo軍 + 烽 · quân + phong nghĩa thành phần: quân + phong