軍牘 jūn dú · quân độc Hán Việt: quân độc · Pinyin: jūn dú Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 牘 (độc)Pinyinjūn dúHán Việtquân độcCấu tạo軍 + 牘 · quân + độc nghĩa thành phần: quân + độc