軍產

jūn chǎn quân sản

Hán Việt: quân sản · Pinyin: jūn chǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (sản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ủa cải thuộc quyền quản trị của binh đội, không phải của tư nhân. quân sản quân sản ☆Của cải thuộc quyền quản trị của binh đội, không phải của tư nhân.