軍用車 quân dụng xa Hán Việt: quân dụng xa Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 用 (dụng) + 車 (xa)Hán Việtquân dụng xaCấu tạo軍 + 用 + 車 · quân + dụng + xa nghĩa thành phần: quân + dụng + xa Nghĩa EngCihui 軍用車 ūnyòngchē n. military vehicle M:³liàng