軍界

quân giới

Hán Việt: quân giới

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (giới)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛稱軍事機關。如:「他父親服務軍界。」

Eng

  • Cihui 軍界 ūnjiè n. military circles; the military