軍眷

quân quyến

Hán Việt: quân quyến

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (quyến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 軍職人員眷屬的通稱。

Eng

  • Cihui 軍眷 ūnjuàn n. military dependents