軍種

jūn zhǒng quân chủng

Hán Việt: quân chủng · Pinyin: jūn zhǒng

Tổng quan

quân chủng

Cấu tạo: (quân) + (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quân chủng
  • Cihui quân chủng (thường chia làm lục quân, hải quân, không quân)。軍隊的基本類別。一般分為陸地、海軍、空軍三個軍種。每一軍種由幾個兵種組成。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 武裝部隊的類別,如陸軍、海軍、空軍等。

Eng

  • Cihui 軍種 jūnzhǒng n. (armed) services

ja

  • JMdict military branch

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

兵种