軍綠 jūn lǜ · quân lục Hán Việt: quân lục · Pinyin: jūn lǜ Tổng quan màu xanh lính Cấu tạo: 軍 (quân) + 綠 (lục)Pinyinjūn lǜHán Việtquân lụcCấu tạo軍 + 綠 · quân + lục nghĩa thành phần: quân + lục Nghĩa ViệtCihui màu xanh línhEngCC-CEDICT army greenCihui army green