軍職

jūn zhí quân chức

Hán Việt: quân chức · Pinyin: jūn zhí

Tổng quan

quân chức

Cấu tạo: (quân) + (chức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quân chức

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.指軍中職級或類別。如:「他的軍職是作戰訓練官。」 2.泛指軍事職位。如:「他戎馬一生,以擔任軍職人員為榮。」

Eng

  • Cihui 軍職 ūnzhí* n. official army post; military appointment

ja

  • JMdict military profession|military post