軍臺 jūn tái · quân thai Hán Việt: quân thai · Pinyin: jūn tái Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 臺 (thai)Pinyinjūn táiHán Việtquân thaiCấu tạo軍 + 臺 · quân + thai nghĩa thành phần: quân + thai Nghĩa EngCihui 軍臺 ūntái n. <trad.> station for transmission of military intelligence/messages/etc.