軍興 jūn xīng · quân hưng Hán Việt: quân hưng · Pinyin: jūn xīng Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 興 (hưng)Pinyinjūn xīngHán Việtquân hưngCấu tạo軍 + 興 · quân + hưng nghĩa thành phần: quân + hưng Nghĩa EngCihui 軍興 ūnxīng a.t. <trad.> 1. requisition property for the army 2. outbreak of hostilities