軍蔭 jūn yīn · quân ấm Hán Việt: quân ấm · Pinyin: jūn yīn Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 蔭 (ấm)Pinyinjūn yīnHán Việtquân ấmCấu tạo軍 + 蔭 · quân + ấm nghĩa thành phần: quân + ấm