軍謀 jūn móu · quân mưu Hán Việt: quân mưu · Pinyin: jūn móu Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 謀 (mưu)Pinyinjūn móuHán Việtquân mưuCấu tạo軍 + 謀 · quân + mưu nghĩa thành phần: quân + mưu Nghĩa ViệtCihui hư Quân lược 軍略. quân mưu quân mưu ☆Như Quân lược 軍略.