军鸡

quân kê

Hán Việt: quân kê

Tổng quan

à chọi. Gà dùng để đá. quân kê quân kê ☆Gà chọi. Gà dùng để đá.

Cấu tạo: (quân) + (kê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui à chọi. Gà dùng để đá. quân kê quân kê ☆Gà chọi. Gà dùng để đá.