軍靴 quân ngoa Hán Việt: quân ngoa Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 靴 (ngoa)Hán Việtquân ngoaCấu tạo軍 + 靴 · quân + ngoa nghĩa thành phần: quân + ngoa Nghĩa EngCihui 軍靴 ūnxuē n. combat boots M:¹shuāngjaJMdict military shoes|combat boots