軍頭 jūn tóu · quân đầu Hán Việt: quân đầu · Pinyin: jūn tóu Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 頭 (đầu)Pinyinjūn tóuHán Việtquân đầuCấu tạo軍 + 頭 · quân + đầu nghĩa thành phần: quân + đầu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 宋代御林軍的頭目。宋.趙升《朝野類要.卷一.故事.等子》:「等子之上,謂之忠佐軍頭,皆由百司人兵親兵及隨龍人年勞升為之。」