軍餉
quân hướng
Hán Việt: quân hướng · Pinyin: jūn xiǎng
Tổng quan
quân hưởng; lương bổng và lương thực của quân đội
军人的薪俸和给养。
軍人每月支領的薪資。《初刻拍案驚奇》卷四:「世間有做將帥扣刻軍餉,不勤武事,敗壞封疆的。」
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ quân hưởng; lương bổng và lương thực của quân đội
- Biên soạn pay and allowances for soldiers; military payroll M:¹fèn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 軍人每月支領的薪資。《初刻拍案驚奇》卷四:「世間有做將帥扣刻軍餉,不勤武事,敗壞封疆的。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 军人的薪俸和给养。
Eng
- Cihui a soldier's pay and provisions
- Tần suất từ n. pay and allowances for soldiers; military payroll M:¹fèn
other
- Nguồn khác Đồ ăn để nuôi binh đội
- Nguồn khác Việc nuôi ăn binh lính