軍鼓

jūn gǔ quân cổ

Hán Việt: quân cổ · Pinyin: jūn gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ái trồng dùng trong binh đội. quân cổ quân cổ ☆Cái trồng dùng trong binh đội.

Eng

  • Cihui 軍鼓 ūngǔ* n. military drum

ja

  • JMdict war drum